tổng đội
Một tổng đội thanh niên đang cùng nhau trồng cây trên đồi trọc để phủ xanh đất trống.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp nhiều đội nhỏ: "tổng đội" chỉ một đơn vị tổ chức gồm nhiều đội nhỏ hơn hợp lại, thường cùng thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc chung.
- Đơn vị trong quân đội hoặc lao động: Trong quân sự hoặc sản xuất, "tổng đội" có thể là một nhóm lớn gồm nhiều đội, dưới quyền chỉ huy của một tổng đội trưởng hoặc tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tổng đội thanh niên xung phong được chia thành nhiều đội nhỏ để làm việc hiệu quả. (Tổng đội là tập hợp các đội nhỏ, mỗi đội có nhiệm vụ riêng.)
- Trong chiến dịch, tổng đội công binh đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. (Tổng đội gồm nhiều đội công binh, cùng làm việc dưới sự chỉ đạo chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tổng đội trưởng": người chỉ huy một tổng đội.
- Tổng đội trưởng ra lệnh cho các đội triển khai kế hoạch. (Người đứng đầu tổng đội điều phối các đội nhỏ.)
"tổng đội sản xuất": đơn vị lao động lớn trong nông nghiệp hoặc công nghiệp.
- Tổng đội sản xuất nông nghiệp gồm năm đội cày cấy. (Tổng đội là tổ chức cấp cao hơn so với đội thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
Đội (danh từ): nhóm nhỏ, đơn vị cơ bản.
- Đội một phụ trách trồng lúa. (Đội là bộ phận cấu thành của tổng đội.)
Tiểu đội (danh từ): đội nhỏ hơn, thường trong quân đội.
- Tiểu đội binh sĩ được giao nhiệm vụ canh gác. (Tiểu đội là đơn vị cấp dưới của tổng đội.)
Từ đồng nghĩa
- Đại đội: đơn vị lớn hơn đội, tương tự tổng đội trong một số ngữ cảnh.
- Liên đội: tập hợp nhiều đội trong tổ chức thanh niên hoặc học sinh.
- Tập đoàn: nhóm lớn gồm nhiều đơn vị nhỏ, thường dùng trong kinh tế.
Thành ngữ liên quan
- Tổng đội một lòng: tất cả các đội trong tổng đội đều đoàn kết, nhất trí.
- Tổng đội một lòng vượt qua khó khăn. (Các đội nhỏ trong tổng đội cùng chung mục tiêu và nỗ lực.)